準備充分 chuẩn bị sung phân Hán Việt: chuẩn bị sung phân Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 充 (sung) + 分 (phân)Hán Việtchuẩn bị sung phânCấu tạo準 + 備 + 充 + 分 · chuẩn + bị + sung + phân nghĩa thành phần: chuẩn + bị + sung + phân Nghĩa EngCihui at concert pitch