准备工作

zhǔn bèi gōng zuòchuẩn bị công tác

Hán Việt: chuẩn bị công tác · Pinyin: zhǔn bèi gōng zuò

Tổng quan

sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị, ((thường) số nhiều) các thứ sửa soạn, các thứ sắm sửa, các thứ chuẩn bị, các thứ dự bị, sự soạn bài; bài soạn (của học sinh), sự điều chế; sự pha chế (thuốc...); sự làm, sự dọn, sự hầu (cơm, thức ăn); chất pha chế, thuốc pha chế; thức ăn được dọn

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi preparation

Đức

  • Handedict Arbeitsvorbereitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备战斗 · 准备活动 · 准备行动 · 准备运动