準備開炮 chuẩn bị khai pháo Hán Việt: chuẩn bị khai pháo Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 開 (khai) + 炮 (pháo)Hán Việtchuẩn bị khai pháoCấu tạo準 + 備 + 開 + 炮 · chuẩn + bị + khai + pháo nghĩa thành phần: chuẩn + bị + khai + pháo Nghĩa EngCihui put the cannons in battery