準備成本 chuẩn bị thành bổn Hán Việt: chuẩn bị thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtchuẩn bị thành bổnCấu tạo準 + 備 + 成 + 本 · chuẩn + bị + thành + bổn nghĩa thành phần: chuẩn + bị + thành + bổn Nghĩa EngCihui 準備成本 hǔnbèi chéngběn n. <acct.> preparatory cost; setting-up cost