准备战斗的

chuẩn bị chiến đấu đích

Hán Việt: chuẩn bị chiến đấu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sẵn sàng chiến đấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi embattled

Eng

  • Cihui embattled

Từ liên quan

Gần nghĩa

准备的信号 · 准备使用 · 准备动作 · 准备好了 · 准备好的 · 准备工作 · 准备战斗 · 准备活动