準備的信號
chuẩn bị đích tín hào
Hán Việt: chuẩn bị đích tín hào
Tổng quan
sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị, công việc sửa soạn, công việc sắm sửa, công việc chuẩn bị, công việc dự bị, (quân sự) lệnh (trống, kèn) chuẩn bị, lệnh sẵn sàng
Nghĩa
Việt
- Cihui sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị, công việc sửa soạn, công việc sắm sửa, công việc chuẩn bị, công việc dự bị, (quân sự) lệnh (trống, kèn) chuẩn bị, lệnh sẵn sàng