准备的信号

chuẩn bị đích tín hào

Hán Việt: chuẩn bị đích tín hào

Tổng quan

sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị, công việc sửa soạn, công việc sắm sửa, công việc chuẩn bị, công việc dự bị, (quân sự) lệnh (trống, kèn) chuẩn bị, lệnh sẵn sàng

Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 的 (đích) + 信 (tín) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tín hiệu chuẩn bị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi preparative

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号放大器 · 信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 准备使用 · 准备动作 · 准备好了