準備捱打 chuẩn bị nhai đả Hán Việt: chuẩn bị nhai đả Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 捱 (nhai) + 打 (đả)Hán Việtchuẩn bị nhai đảCấu tạo準 + 備 + 捱 + 打 · chuẩn + bị + nhai + đả nghĩa thành phần: chuẩn + bị + nhai + đả Nghĩa EngCihui take the licks