準備時間

zhǔn bèi shí jiān chuẩn bị thì gian

Hán Việt: chuẩn bị thì gian · Pinyin: zhǔn bèi shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準備時間 hǔnbèi shíjiān n. set-up time