準備生火 chuẩn bị sanh hỏa Hán Việt: chuẩn bị sanh hỏa Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 生 (sanh) + 火 (hỏa)Hán Việtchuẩn bị sanh hỏaCấu tạo準 + 備 + 生 + 火 · chuẩn + bị + sanh + hỏa nghĩa thành phần: chuẩn + bị + sanh + hỏa Nghĩa EngCihui lay fire