準備行動

chuẩn bị hành động

Hán Việt: chuẩn bị hành động

Tổng quan

tháo đầu xe (xe kéo pháo)

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (hành) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo đầu xe (xe kéo pháo)