準備資產

chuẩn bị tư sản

Hán Việt: chuẩn bị tư sản

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (bị) + (tư) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準備資產 hǔnbèi zīchǎn n. reserve assets