準備階段 zhǔn bèi jiē duàn · chuẩn bị giai đoạn Hán Việt: chuẩn bị giai đoạn · Pinyin: zhǔn bèi jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinzhǔn bèi jiē duànHán Việtchuẩn bị giai đoạnCấu tạo準 + 備 + 階 + 段 · chuẩn + bị + giai + đoạn nghĩa thành phần: chuẩn + bị + giai + đoạn Nghĩa EngCihui 準備階段 hǔnbèi jiēduàn n. preparatory stage