準情酌理

zhǔn qíng zhuó lǐ chuẩn tình chước lí

Hán Việt: chuẩn tình chước lí · Pinyin: zhǔn qíng zhuó lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (tình) + (chước) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 准:依据,按照。指依据情况,斟酌事理。形容从实际情况出发,对已发生的事情或问题作出合乎情理的处理。