準施動者

chuẩn thi động giả

Hán Việt: chuẩn thi động giả

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (thi) + (động) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準施動者 hǔnshīdòngzhě n. <lg.> quasi-agent