準時候兒 chuẩn thì hậu nhi Hán Việt: chuẩn thì hậu nhi Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 時 (thì) + 候 (hậu) + 兒 (nhi)Hán Việtchuẩn thì hậu nhiCấu tạo準 + 時 + 候 + 兒 · chuẩn + thì + hậu + nhi nghĩa thành phần: chuẩn + thì + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 準時候兒 hǔnshíhour n. accurate time/date