準柱鈾礦

chuẩn trụ do quáng

Hán Việt: chuẩn trụ do quáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (trụ) + (do) + (quáng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui metaschoepite