準沒錯的 chuẩn một thác đích Hán Việt: chuẩn một thác đích Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 沒 (một) + 錯 (thác) + 的 (đích)Hán Việtchuẩn một thác đíchCấu tạo準 + 沒 + 錯 + 的 · chuẩn + một + thác + đích nghĩa thành phần: chuẩn + một + thác + đích Nghĩa EngCihui surefooted