準確不爽 chuẩn xác bất sảng Hán Việt: chuẩn xác bất sảng Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 不 (bất) + 爽 (sảng)Hán Việtchuẩn xác bất sảngCấu tạo準 + 確 + 不 + 爽 · chuẩn + xác + bất + sảng nghĩa thành phần: chuẩn + xác + bất + sảng Nghĩa EngCihui 準確不爽 hǔnquèbùshuǎng f.e. quite correct with no mistakes