準脾氣兒 chuẩn tì khí nhi Hán Việt: chuẩn tì khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 脾 (tì) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtchuẩn tì khí nhiCấu tạo準 + 脾 + 氣 + 兒 · chuẩn + tì + khí + nhi nghĩa thành phần: chuẩn + tì + khí + nhi Nghĩa EngCihui 準脾氣兒 hǔnpíqir ►See zhǔnpíqi