准許入內 chuẩn hứa nhập nội Hán Việt: chuẩn hứa nhập nội Tổng quan Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 許 (hứa) + 入 (nhập) + 內 (nội)Hán Việtchuẩn hứa nhập nộiCấu tạo准 + 許 + 入 + 內 · chuẩn + hứa + nhập + nội nghĩa thành phần: chuẩn + hứa + nhập + nội Nghĩa EngCihui permit in