准許說不 chuẩn hứa thuyết bất Hán Việt: chuẩn hứa thuyết bất Tổng quan Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 許 (hứa) + 說 (thuyết) + 不 (bất)Hán Việtchuẩn hứa thuyết bấtCấu tạo准 + 許 + 說 + 不 · chuẩn + hứa + thuyết + bất nghĩa thành phần: chuẩn + hứa + thuyết + bất Nghĩa EngCihui take no for answer