準計算機

chuẩn kế toán ki

Hán Việt: chuẩn kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準計算機 hǔnjìsuànjī n. <comp.> semicomputer M:¹tái