准許保釋 chuẩn hứa bảo thích Hán Việt: chuẩn hứa bảo thích Tổng quan Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 許 (hứa) + 保 (bảo) + 釋 (thích)Hán Việtchuẩn hứa bảo thíchCấu tạo准 + 許 + 保 + 釋 · chuẩn + hứa + bảo + thích nghĩa thành phần: chuẩn + hứa + bảo + thích Nghĩa EngCihui accept bail