準調和的 chuẩn điều hòa đích Hán Việt: chuẩn điều hòa đích Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 調 (điều) + 和 (hòa) + 的 (đích)Hán Việtchuẩn điều hòa đíchCấu tạo準 + 調 + 和 + 的 · chuẩn + điều + hòa + đích nghĩa thành phần: chuẩn + điều + hòa + đích Nghĩa EngCihui preharmonic