準進口單

chuẩn tiến khẩu đan

Hán Việt: chuẩn tiến khẩu đan

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (tiến) + (khẩu) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準進口單 hǔnjìnkǒudān n. import permit M:¹zhāng