涼拌三絲 lương phan tam ti Hán Việt: lương phan tam ti Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 拌 (phan) + 三 (tam) + 絲 (ti)Hán Việtlương phan tam tiCấu tạo涼 + 拌 + 三 + 絲 · lương + phan + tam + ti nghĩa thành phần: lương + phan + tam + ti Nghĩa EngCihui 涼拌三絲 iángbàn sānsī n. shredded three-ingredient cold plate