涼拌番茄 liáng bàn fān qié · lương phan phiên gia Hán Việt: lương phan phiên gia · Pinyin: liáng bàn fān qié Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 拌 (phan) + 番 (phiên) + 茄 (gia)Pinyinliáng bàn fān qiéHán Việtlương phan phiên giaCấu tạo涼 + 拌 + 番 + 茄 · lương + phan + phiên + gia nghĩa thành phần: lương + phan + phiên + gia