涼拌茄子

lương phan gia tử

Hán Việt: lương phan gia tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (phan) + (gia) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 涼拌茄子 iángbàn qiézi n. salad of cold steamed eggplant