涼瓜肉絲 liáng guā ròu sī · lương qua nhục ti Hán Việt: lương qua nhục ti · Pinyin: liáng guā ròu sī Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 瓜 (qua) + 肉 (nhục) + 絲 (ti)Pinyinliáng guā ròu sīHán Việtlương qua nhục tiCấu tạo涼 + 瓜 + 肉 + 絲 · lương + qua + nhục + ti nghĩa thành phần: lương + qua + nhục + ti