凋零磨滅 diāo líng mó miè · điêu linh ma diệt Hán Việt: điêu linh ma diệt · Pinyin: diāo líng mó miè Tổng quan Cấu tạo: 凋 (điêu) + 零 (linh) + 磨 (ma) + 滅 (diệt)Pinyindiāo líng mó mièHán Việtđiêu linh ma diệtCấu tạo凋 + 零 + 磨 + 滅 · điêu + linh + ma + diệt nghĩa thành phần: điêu + linh + ma + diệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凋谢零落以至灭绝。形容事物衰败灭亡。