凌上虐下
lăng thượng ngược hạ
Hán Việt: lăng thượng ngược hạ · Pinyin: líng shàng nüè xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凌:欺负。欺侮在上的人,虐待在下的人。
- Tân Hoa Tự Điển 凌欺负。欺侮在上的人,虐待在下的人。
Hán Việt: lăng thượng ngược hạ · Pinyin: líng shàng nüè xià