凌亂不堪

líng luàn bù kān lăng loạn bất kham

Hán Việt: lăng loạn bất kham · Pinyin: líng luàn bù kān

Tổng quan

bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)

Cấu tạo: (lăng) + (loạn) + (bất) + (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bừa bộn không chịu nổi (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常雜亂,毫無次序。如:「檔案管理最重秩序,切忌凌亂不堪。」

Eng

  • CC-CEDICT in a terrible mess (idiom)
  • Cihui in a terrible mess (idiom)