凌云之志

líng yún zhī zhìlăng vân chi chí

Hán Việt: lăng vân chi chí · Pinyin: líng yún zhī zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

凌云:高入云霄的志气。形容远大的志向。

Cấu tạo: 凌 (lăng) + 雲 (vân) + 之 (chi) + 志 (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凌云:高入云霄的志气。形容远大的志向。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凌云县 · 凌雲意氣 · 凌雲壯志 · 凌云意气 · 凌云台 · 凌云志 · 凌云笔 · 凌云髻