凌孤逼寡 lăng cô bức quả Hán Việt: lăng cô bức quả Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 孤 (cô) + 逼 (bức) + 寡 (quả)Hán Việtlăng cô bức quảCấu tạo凌 + 孤 + 逼 + 寡 · lăng + cô + bức + quả nghĩa thành phần: lăng + cô + bức + quả Nghĩa EngCihui 凌孤逼寡 ínggūbīguǎ f.e. ill-treat orphans and oppress widows