凌弱暴寡
lăng nhược bạo quả
Hán Việt: lăng nhược bạo quả · Pinyin: líng ruò bào guǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凌:侵犯;暴:欺负、践踏。侵犯弱小的,欺侮孤单的。
- Tân Hoa Tự Điển 凌侵犯;暴欺负、践踏。侵犯弱小的,欺侮孤单的。
Hán Việt: lăng nhược bạo quả · Pinyin: líng ruò bào guǎ