凌氣逼人 lăng khí bức nhân Hán Việt: lăng khí bức nhân Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 氣 (khí) + 逼 (bức) + 人 (nhân)Hán Việtlăng khí bức nhânCấu tạo凌 + 氣 + 逼 + 人 · lăng + khí + bức + nhân nghĩa thành phần: lăng + khí + bức + nhân Nghĩa EngCihui 凌氣逼人 íngqìbīrén f.e. treat others rudely through arrogance