凌波仙子
lăng ba tiên tử
Hán Việt: lăng ba tiên tử · Pinyin: líng bō xiān zi
Tổng quan
Lăng Ba tiên tử
Nghĩa
Việt
- Cihui Lăng Ba tiên tử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 石蒜科「中國水仙」、「水仙」的俗稱。參見「水仙」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水仙花的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水仙花的别称。
Eng
- Cihui 凌波仙子 íngbō xiānzǐ n. 1. fairies walking over ripples 2. daffodils