凌遲重闢 líng chí zhòng pì · lăng trì trọng tịch Hán Việt: lăng trì trọng tịch · Pinyin: líng chí zhòng pì Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 遲 (trì) + 重 (trọng) + 闢 (tịch)Pinyinlíng chí zhòng pìHán Việtlăng trì trọng tịchCấu tạo凌 + 遲 + 重 + 闢 · lăng + trì + trọng + tịch nghĩa thành phần: lăng + trì + trọng + tịch