凍浦魚驚

dòng pǔ yú jīng đống phổ ngư kinh

Hán Việt: đống phổ ngư kinh · Pinyin: dòng pǔ yú jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (phổ) + (ngư) + (kinh)