凍浦魚驚 dòng pǔ yú jīng · đống phổ ngư kinh Hán Việt: đống phổ ngư kinh · Pinyin: dòng pǔ yú jīng Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 浦 (phổ) + 魚 (ngư) + 驚 (kinh)Pinyindòng pǔ yú jīngHán Việtđống phổ ngư kinhCấu tạo凍 + 浦 + 魚 + 驚 · đống + phổ + ngư + kinh nghĩa thành phần: đống + phổ + ngư + kinh