凍結付款 đống kết phó khoản Hán Việt: đống kết phó khoản Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 付 (phó) + 款 (khoản)Hán Việtđống kết phó khoảnCấu tạo凍 + 結 + 付 + 款 · đống + kết + phó + khoản nghĩa thành phần: đống + kết + phó + khoản Nghĩa EngCihui suspend payment