凍結外匯 đống kết ngoại hối Hán Việt: đống kết ngoại hối Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 外 (ngoại) + 匯 (hối)Hán Việtđống kết ngoại hốiCấu tạo凍 + 結 + 外 + 匯 · đống + kết + ngoại + hối nghĩa thành phần: đống + kết + ngoại + hối Nghĩa EngCihui 凍結外匯 òngjié wàihuì n./v.o. blocked exchange