凍結資金

dòng jié zī jīn đống kết tư kim

Hán Việt: đống kết tư kim · Pinyin: dòng jié zī jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đống) + (kết) + (tư) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使資金不能運用或移轉。在法律上指債權人對債務人的財產,可以透過民事訴訟的保全程序,以假扣押、假處分等,禁止債務人財產移轉。