减价出售

giảm giá xuất thụ

Hán Việt: giảm giá xuất thụ

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 價 (giá) + 出 (xuất) + 售 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán giảm giá
  • Biên soạn 減價出售 iǎnjià chūshòu v.p. sell at a reduced price

Eng

  • Cihui 減價出售 iǎnjià chūshòu v.p. sell at a reduced price
  • Tần suất từ 減價出售 iǎnjià chūshòu v.p. sell at a reduced price

Từ liên quan

Gần nghĩa

出售剩书的 · 出售合约 · 出售存货 · 减价儿 · 出售品 · 出售机 · 出售货物的人