減價出售 giảm giá xuất thụ Hán Việt: giảm giá xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 價 (giá) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việtgiảm giá xuất thụCấu tạo減 + 價 + 出 + 售 · giảm + giá + xuất + thụ nghĩa thành phần: giảm + giá + xuất + thụ Nghĩa EngCihui 減價出售 iǎnjià chūshòu v.p. sell at a reduced price