減力毒素 giảm lực độc tố Hán Việt: giảm lực độc tố Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 力 (lực) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtgiảm lực độc tốCấu tạo減 + 力 + 毒 + 素 · giảm + lực + độc + tố nghĩa thành phần: giảm + lực + độc + tố Nghĩa EngCihui toxon