減小音量 giảm tiểu âm lượng Hán Việt: giảm tiểu âm lượng Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 小 (tiểu) + 音 (âm) + 量 (lượng)Hán Việtgiảm tiểu âm lượngCấu tạo減 + 小 + 音 + 量 · giảm + tiểu + âm + lượng nghĩa thành phần: giảm + tiểu + âm + lượng Nghĩa EngCihui calando