减少咸味

giảm thiểu hàm vị

Hán Việt: giảm thiểu hàm vị

Tổng quan

làm tươi, làm mát mẻ, làm trong sạch, làm mới, làm ngọt (nước...), tươi mát, mát ra, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mới đẻ con, lên sữa (bò cái), ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thường) + up) tắm rửa thay quần áo

Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 鹹 (hàm) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm mặn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi freshen

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少人口 · 咸味浓的 · 减少感光性 · 减少的 · 减少磨擦的 · 减少者 · 减少量 · 减少噪声