減竈之計

jiǎn zào zhī jì giảm táo chi kế

Hán Việt: giảm táo chi kế · Pinyin: jiǎn zào zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (táo) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在战争中隐瞒自己军队的实力来麻痹敌人。