減肥中心 giảm phì trung tâm Hán Việt: giảm phì trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 肥 (phì) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtgiảm phì trung tâmCấu tạo減 + 肥 + 中 + 心 · giảm + phì + trung + tâm nghĩa thành phần: giảm + phì + trung + tâm Nghĩa EngCihui 減肥中心 iǎnféi zhōngxīn n. health spa M:ge/¹suǒ