減輕損失 giảm khinh tổn thất Hán Việt: giảm khinh tổn thất Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 損 (tổn) + 失 (thất)Hán Việtgiảm khinh tổn thấtCấu tạo減 + 輕 + 損 + 失 · giảm + khinh + tổn + thất nghĩa thành phần: giảm + khinh + tổn + thất Nghĩa EngCihui break fall