减轻损失

giảm khinh tổn thất

Hán Việt: giảm khinh tổn thất

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 損 (tổn) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm tổn thất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi break fall

Eng

  • Cihui break fall
  • Tần suất từ break fall

Từ liên quan

Gần nghĩa

减轻刺激 · 减轻刺激的 · 减轻的 · 减轻者 · 损失惨重的 · 损失物 · 损失的 · 减轻体重