減速副翼 giảm tốc phó dực Hán Việt: giảm tốc phó dực Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 副 (phó) + 翼 (dực)Hán Việtgiảm tốc phó dựcCấu tạo減 + 速 + 副 + 翼 · giảm + tốc + phó + dực nghĩa thành phần: giảm + tốc + phó + dực Nghĩa EngCihui deceleron